YiWordsYiWords

zàntàn

khen ngợi không ngớt

động từ tiếng Trung
赞叹不已 khen ngợi không ngớt

Cụm từ thường dùng

zàntàn
khen ngợi không ngớt

Câu ví dụ

jiāzàntàn
Mọi người khen ngợi không ngớt.
bèizàntàn
Cô ấy được khen ngợi không ngớt.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"khen ngợi không ngớt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khen ngợi không ngớt" trong tiếng Trung là 赞叹不已, đọc là zàn tàn bù yǐ.
赞叹不已 nghĩa là gì?
赞叹不已 (zàn tàn bù yǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "khen ngợi không ngớt".
赞叹不已 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 赞叹不已 ngay trên trang này.
Đặt câu với 赞叹不已 như thế nào?
Ví dụ: 大家赞叹不已。 (Mọi người khen ngợi không ngớt.); 她被赞叹不已。 (Cô ấy được khen ngợi không ngớt.).

Muốn nhớ "赞叹不已" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí