YiWordsYiWords

píngjià

đánh giá

động từ tiếng Trung
评价 đánh giá

Cụm từ thường dùng

gāopíngjià
đánh giá cao
píngjiàjiéguǒ
đánh giá kết quả

Câu ví dụ

lǎoshīpíngjiàxuéshēngdezuò
Giáo viên đánh giá bài làm của học sinh.
mengāopíngjiàde
Chúng tôi đánh giá cao nỗ lực của bạn.

Khen ngợi và đánh giá

Câu hỏi thường gặp

"đánh giá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đánh giá" trong tiếng Trung là 评价, đọc là píng jià.
评价 nghĩa là gì?
评价 (píng jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "đánh giá".
评价 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 评价 ngay trên trang này.
Đặt câu với 评价 như thế nào?
Ví dụ: 老师评价学生的作业。 (Giáo viên đánh giá bài làm của học sinh.); 我们高度评价你的努力。 (Chúng tôi đánh giá cao nỗ lực của bạn.).

Muốn nhớ "评价" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí