YiWordsYiWords

cuối kỳ

danh từ tiếng Trung
期末 cuối kỳ

Cụm từ thường dùng

kǎoshì
thi cuối kỳ
bàogào
báo cáo cuối kỳ

Câu ví dụ

正在zhèng zài准备zhǔn bèi期末qī mò考试kǎo shì
Tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.
lǎoshīyāoqiújiāobàogào
Giáo viên yêu cầu nộp báo cáo cuối kỳ.

Thời gian và ký ức

Câu hỏi thường gặp

"cuối kỳ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cuối kỳ" trong tiếng Trung là 期末, đọc là qī mò.
期末 nghĩa là gì?
期末 (qī mò) trong tiếng Trung có nghĩa là "cuối kỳ".
期末 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 期末 ngay trên trang này.
Đặt câu với 期末 như thế nào?
Ví dụ: 我正在准备期末考试。 (Tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.); 老师要求提交期末报告。 (Giáo viên yêu cầu nộp báo cáo cuối kỳ.).

Muốn nhớ "期末" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí