YiWordsYiWords

lịch

danh từ tiếng Trung
日历 lịch

Cụm từ thường dùng

qiángshàng
lịch treo tường
zhuōshàng
lịch bàn

Câu ví dụ

mǎileběnxīn
Tôi mua một cuốn lịch mới.
zhuōshàngdehěnfāng便biàn
Lịch trên bàn rất tiện lợi.

Thời gian và ký ức

Câu hỏi thường gặp

"lịch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lịch" trong tiếng Trung là 日历, đọc là rì lì.
日历 nghĩa là gì?
日历 (rì lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lịch".
日历 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 日历 ngay trên trang này.
Đặt câu với 日历 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一本新日历。 (Tôi mua một cuốn lịch mới.); 桌上的日历很方便。 (Lịch trên bàn rất tiện lợi.).

Muốn nhớ "日历" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí