"lịch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lịch" trong tiếng Trung là 日历, đọc là rì lì.
日历 nghĩa là gì?
日历 (rì lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lịch".
日历 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 日历 ngay trên trang này.
Đặt câu với 日历 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一本新日历。 (Tôi mua một cuốn lịch mới.); 桌上的日历很方便。 (Lịch trên bàn rất tiện lợi.).