YiWordsYiWords

Cùng cách viết:气泡

páo

xường xám

danh từ tiếng Trung
旗袍 xường xám

Cụm từ thường dùng

穿chuānpáo
mặc xường xám
传统chuán tǒng旗袍qí páo
xường xám truyền thống

Câu ví dụ

穿chuānpáohěnpiàoliang
Cô ấy mặc xường xám rất đẹp.
旗袍qí páoshì中国zhōng guóde传统chuán tǒng服饰fú shì
Xường xám là trang phục truyền thống của Trung Quốc.

Phong cách tủ đồ

Câu hỏi thường gặp

"xường xám" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xường xám" trong tiếng Trung là 旗袍, đọc là qí páo.
旗袍 nghĩa là gì?
旗袍 (qí páo) trong tiếng Trung có nghĩa là "xường xám".
旗袍 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 旗袍 ngay trên trang này.
Đặt câu với 旗袍 như thế nào?
Ví dụ: 她穿旗袍很漂亮。 (Cô ấy mặc xường xám rất đẹp.); 旗袍是中国的传统服饰。 (Xường xám là trang phục truyền thống của Trung Quốc.).

Muốn nhớ "旗袍" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí