YiWordsYiWords

xiáài

hẹp hòi

tính từ tiếng Trung
狭隘 hẹp hòi

Cụm từ thường dùng

xiǎngxiáài
tư tưởng hẹp hòi
xiáàiderén
người hẹp hòi

Câu ví dụ

yàoduìpéngyǒuxiáài
Đừng hẹp hòi với bạn bè.
zàigōngzuòzhōnghěnxiáài
Anh ấy khá hẹp hòi trong công việc.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"hẹp hòi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hẹp hòi" trong tiếng Trung là 狭隘, đọc là xiá ài.
狭隘 nghĩa là gì?
狭隘 (xiá ài) trong tiếng Trung có nghĩa là "hẹp hòi".
狭隘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 狭隘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 狭隘 như thế nào?
Ví dụ: 不要对朋友狭隘。 (Đừng hẹp hòi với bạn bè.); 他在工作中很狭隘。 (Anh ấy khá hẹp hòi trong công việc.).

Muốn nhớ "狭隘" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí