YiWordsYiWords

rán

thư thái tự tại

tính từ tiếng Trung
怡然自得 thư thái tự tại

Cụm từ thường dùng

生活shēng huó怡然自得yí rán zì dé
sống thư thái tự tại

Câu ví dụ

生活shēng huó怡然自得yí rán zì dé
Cô ấy sống thư thái tự tại.
感到gǎn dào怡然自得yí rán zì dé
Tôi cảm thấy thư thái tự tại.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"thư thái tự tại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thư thái tự tại" trong tiếng Trung là 怡然自得, đọc là yí rán zì dé.
怡然自得 nghĩa là gì?
怡然自得 (yí rán zì dé) trong tiếng Trung có nghĩa là "thư thái tự tại".
怡然自得 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 怡然自得 ngay trên trang này.
Đặt câu với 怡然自得 như thế nào?
Ví dụ: 她生活怡然自得。 (Cô ấy sống thư thái tự tại.); 我感到怡然自得。 (Tôi cảm thấy thư thái tự tại.).

Muốn nhớ "怡然自得" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí