YiWordsYiWords

Cùng cách viết:气质

zhì

lá cờ

danh từ tiếng Trung
旗帜 lá cờ

Cụm từ thường dùng

guàzhì
treo lá cờ
hóngzhì
lá cờ đỏ

Câu ví dụ

zhìzàidǐngshàngpiāoyáng
Lá cờ bay trên nóc nhà.
mengāoguózhì
Chúng tôi giơ cao lá cờ tổ quốc.

Trang sức và quần áo

Câu hỏi thường gặp

"lá cờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lá cờ" trong tiếng Trung là 旗帜, đọc là qí zhì.
旗帜 nghĩa là gì?
旗帜 (qí zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lá cờ".
旗帜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 旗帜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 旗帜 như thế nào?
Ví dụ: 旗帜在屋顶上飘扬。 (Lá cờ bay trên nóc nhà.); 我们高举国旗帜。 (Chúng tôi giơ cao lá cờ tổ quốc.).

Muốn nhớ "旗帜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí