YiWordsYiWords

qiánbāo

danh từ tiếng Trung
钱包 ví

Cụm từ thường dùng

qiánbāo
ví da
shìqiánbāo
ví nữ

Câu ví dụ

qiánfàngzàiqiánbāo
Tôi để tiền trong ví.
mǎilexīnqiánbāo
Anh ấy mua một cái ví mới.

Đồ dùng nhỏ trong nhà

Câu hỏi thường gặp

"ví" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ví" trong tiếng Trung là 钱包, đọc là qián bāo.
钱包 nghĩa là gì?
钱包 (qián bāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "ví".
钱包 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 钱包 ngay trên trang này.
Đặt câu với 钱包 như thế nào?
Ví dụ: 我把钱放在钱包里。 (Tôi để tiền trong ví.); 他买了一个新钱包。 (Anh ấy mua một cái ví mới.).

Muốn nhớ "钱包" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí