YiWordsYiWords

qiānjiāwàn

mọi nhà

cụm từ tiếng Trung
千家万户 mọi nhà

Cụm từ thường dùng

千家万户qiān jiā wàn hùdōu高兴gāo xìng
mọi nhà đều vui
qiānjiāwànguòchūnjié
mọi nhà đón tết

Câu ví dụ

春节chūn jié到了dào le千家万户qiān jiā wàn hùdōu团聚tuán jù
Tết đến, mọi nhà đều sum họp.
千家万户qiān jiā wàn hùdōuguà灯笼dēng lóng
Mọi nhà đều treo đèn lồng.

Gia đình và họ hàng

Câu hỏi thường gặp

"mọi nhà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mọi nhà" trong tiếng Trung là 千家万户, đọc là qiān jiā wàn hù.
千家万户 nghĩa là gì?
千家万户 (qiān jiā wàn hù) trong tiếng Trung có nghĩa là "mọi nhà".
千家万户 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 千家万户 ngay trên trang này.
Đặt câu với 千家万户 như thế nào?
Ví dụ: 春节到了,千家万户都团聚。 (Tết đến, mọi nhà đều sum họp.); 千家万户都挂灯笼。 (Mọi nhà đều treo đèn lồng.).

Muốn nhớ "千家万户" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí