YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

bàn

bạn đồng hành

danh từ tiếng Trung
伴 bạn đồng hành

Cụm từ thường dùng

kàodehuǒbàn
bạn đồng hành tin cậy
shangdebàn
bạn đồng hành trên đường

Câu ví dụ

shì旅行lǚ xíngde伙伴huǒ bàn
Anh ấy là bạn đồng hành của tôi trong chuyến đi.
找到zhǎo dàohǎodebànhěn重要zhòng yào
Tìm được bạn đồng hành tốt rất quan trọng.

Gia đình và họ hàng

Câu hỏi thường gặp

"bạn đồng hành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bạn đồng hành" trong tiếng Trung là 伴, đọc là bàn.
伴 nghĩa là gì?
伴 (bàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bạn đồng hành".
伴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 伴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 伴 như thế nào?
Ví dụ: 他是我旅行的伙伴。 (Anh ấy là bạn đồng hành của tôi trong chuyến đi.); 找到好的伴很重要。 (Tìm được bạn đồng hành tốt rất quan trọng.).

Muốn nhớ "伴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí