YiWordsYiWords

yǎnglǎo

dưỡng lão

động từ tiếng Trung
养老 dưỡng lão

Cụm từ thường dùng

yǎnglǎoyuàn
trung tâm dưỡng lão
yǎnglǎo
dịch vụ dưỡng lão

Câu ví dụ

nǎinaizàilǎojiāyǎnglǎo
Bà tôi đang dưỡng lão ở quê.
hěnduōrénxuǎnzàijiāyǎnglǎo
Nhiều người chọn dưỡng lão tại nhà.

Gia đình và họ hàng

Câu hỏi thường gặp

"dưỡng lão" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dưỡng lão" trong tiếng Trung là 养老, đọc là yǎng lǎo.
养老 nghĩa là gì?
养老 (yǎng lǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "dưỡng lão".
养老 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 养老 ngay trên trang này.
Đặt câu với 养老 như thế nào?
Ví dụ: 我奶奶在老家养老。 (Bà tôi đang dưỡng lão ở quê.); 很多人选择在家养老。 (Nhiều người chọn dưỡng lão tại nhà.).

Muốn nhớ "养老" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí