"dưỡng lão" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dưỡng lão" trong tiếng Trung là 养老, đọc là yǎng lǎo.
养老 nghĩa là gì?
养老 (yǎng lǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "dưỡng lão".
养老 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 养老 ngay trên trang này.
Đặt câu với 养老 như thế nào?
Ví dụ: 我奶奶在老家养老。 (Bà tôi đang dưỡng lão ở quê.); 很多人选择在家养老。 (Nhiều người chọn dưỡng lão tại nhà.).