YiWordsYiWords

lǎo

lấy vợ

động từ tiếng Trung
娶老婆 lấy vợ

Cụm từ thường dùng

lǎoshēng
lấy vợ sinh con
lǎowǎn
lấy vợ muộn

Câu ví dụ

niángānglǎo
Anh ấy vừa lấy vợ năm ngoái.
xiànzàihěnduōrénqiánlǎowǎn
Nhiều người lấy vợ muộn hơn trước.

Gia đình và họ hàng

Câu hỏi thường gặp

"lấy vợ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lấy vợ" trong tiếng Trung là 娶老婆, đọc là qǔ lǎo pó.
娶老婆 nghĩa là gì?
娶老婆 (qǔ lǎo pó) trong tiếng Trung có nghĩa là "lấy vợ".
娶老婆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 娶老婆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 娶老婆 như thế nào?
Ví dụ: 他去年刚娶老婆。 (Anh ấy vừa lấy vợ năm ngoái.); 现在很多人比以前娶老婆晚。 (Nhiều người lấy vợ muộn hơn trước.).

Muốn nhớ "娶老婆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí