YiWordsYiWords

bào

đền đáp

động từ tiếng Trung
报答 đền đáp

Cụm từ thường dùng

bàoēnqíng
đền đáp công ơn
bào
đền đáp cha mẹ

Câu ví dụ

xiǎngbàodebāngzhù
Tôi muốn đền đáp sự giúp đỡ của bạn.
zǒngshìbào
Anh ấy luôn đền đáp cha mẹ.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"đền đáp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đền đáp" trong tiếng Trung là 报答, đọc là bào dá.
报答 nghĩa là gì?
报答 (bào dá) trong tiếng Trung có nghĩa là "đền đáp".
报答 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 报答 ngay trên trang này.
Đặt câu với 报答 như thế nào?
Ví dụ: 我想报答你的帮助。 (Tôi muốn đền đáp sự giúp đỡ của bạn.); 他总是报答父母。 (Anh ấy luôn đền đáp cha mẹ.).

Muốn nhớ "报答" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí