YiWordsYiWords

gǎnxiǎng

cảm tưởng

danh từ tiếng Trung
感想 cảm tưởng

Cụm từ thường dùng

gǎnxiǎng
cảm tưởng đầu tiên
fēnxiǎnggǎnxiǎng
chia sẻ cảm tưởng

Câu ví dụ

duì这次zhè cì旅行lǚ xíngyǒu什么shén me感想gǎn xiǎng
Bạn có cảm tưởng gì sau chuyến đi?
xiǎngtīngtīngdegǎnxiǎng
Tôi muốn nghe cảm tưởng của bạn.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"cảm tưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cảm tưởng" trong tiếng Trung là 感想, đọc là gǎn xiǎng.
感想 nghĩa là gì?
感想 (gǎn xiǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cảm tưởng".
感想 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 感想 ngay trên trang này.
Đặt câu với 感想 như thế nào?
Ví dụ: 你对这次旅行有什么感想? (Bạn có cảm tưởng gì sau chuyến đi?); 我想听听你的感想。 (Tôi muốn nghe cảm tưởng của bạn.).

Muốn nhớ "感想" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí