"tiềm năng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiềm năng" trong tiếng Trung là 潜力, đọc là qián lì.
潜力 nghĩa là gì?
潜力 (qián lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiềm năng".
潜力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 潜力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 潜力 như thế nào?
Ví dụ: 她在音乐方面有很大潜力。 (Cô ấy có tiềm năng lớn trong âm nhạc.); 我们需要发挥团队的潜力。 (Chúng ta cần phát huy tiềm năng của đội ngũ.).