YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

hěn

tàn nhẫn

tính từ tiếng Trung
狠 tàn nhẫn

Cụm từ thường dùng

hěnde行为xíng wéi
hành động tàn nhẫn
hěnxīndelǐngdǎo
lãnh đạo tàn nhẫn

Câu ví dụ

duìduìshǒufēichánghěn
Anh ta rất tàn nhẫn với đối thủ.
yàoduìdònghěnxīn
Đừng tàn nhẫn với động vật.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"tàn nhẫn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tàn nhẫn" trong tiếng Trung là 狠, đọc là hěn.
狠 nghĩa là gì?
狠 (hěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tàn nhẫn".
狠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 狠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 狠 như thế nào?
Ví dụ: 他对对手非常狠。 (Anh ta rất tàn nhẫn với đối thủ.); 不要对动物狠心。 (Đừng tàn nhẫn với động vật.).

Muốn nhớ "狠" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí