"tàn nhẫn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tàn nhẫn" trong tiếng Trung là 狠, đọc là hěn.
狠 nghĩa là gì?
狠 (hěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tàn nhẫn".
狠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 狠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 狠 như thế nào?
Ví dụ: 他对对手非常狠。 (Anh ta rất tàn nhẫn với đối thủ.); 不要对动物狠心。 (Đừng tàn nhẫn với động vật.).