"đột nhập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đột nhập" trong tiếng Trung là 潜入, đọc là qián rù.
潜入 nghĩa là gì?
潜入 (qián rù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đột nhập".
潜入 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 潜入 ngay trên trang này.
Đặt câu với 潜入 như thế nào?
Ví dụ: 小偷潜入了我家。 (Kẻ trộm đã đột nhập vào nhà tôi.); 黑客试图潜入系统。 (Hacker cố gắng đột nhập hệ thống.).