YiWordsYiWords

qián

đột nhập

động từ tiếng Trung
潜入 đột nhập

Cụm từ thường dùng

qiánfángzi
đột nhập nhà
潜入qián rù系统xì tǒng
đột nhập hệ thống

Câu ví dụ

xiǎotōuqiánlejiā
Kẻ trộm đã đột nhập vào nhà tôi.
黑客hèi kè试图shì tú潜入qián rù系统xì tǒng
Hacker cố gắng đột nhập hệ thống.

Hiện trường cảnh sát và tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"đột nhập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đột nhập" trong tiếng Trung là 潜入, đọc là qián rù.
潜入 nghĩa là gì?
潜入 (qián rù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đột nhập".
潜入 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 潜入 ngay trên trang này.
Đặt câu với 潜入 như thế nào?
Ví dụ: 小偷潜入了我家。 (Kẻ trộm đã đột nhập vào nhà tôi.); 黑客试图潜入系统。 (Hacker cố gắng đột nhập hệ thống.).

Muốn nhớ "潜入" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí