YiWordsYiWords

qiānshǔ

ký kết

động từ tiếng Trung
签署 ký kết

Cụm từ thường dùng

qiānshǔtong
ký kết hợp đồng
qiānshǔxié
ký kết thỏa thuận

Câu ví dụ

shuāngfāngjīngqiānshǔletong
Hai bên đã ký kết hợp đồng.
我们wǒ men明天míng tiānjiāng签署qiān shǔ协议xié yì
Chúng tôi sẽ ký kết thỏa thuận vào ngày mai.

Từ vựng pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"ký kết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ký kết" trong tiếng Trung là 签署, đọc là qiān shǔ.
签署 nghĩa là gì?
签署 (qiān shǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ký kết".
签署 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 签署 ngay trên trang này.
Đặt câu với 签署 như thế nào?
Ví dụ: 双方已经签署了合同。 (Hai bên đã ký kết hợp đồng.); 我们明天将签署协议。 (Chúng tôi sẽ ký kết thỏa thuận vào ngày mai.).

Muốn nhớ "签署" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí