YiWordsYiWords

zhènyíng

phe

danh từ tiếng Trung
阵营 phe

Cụm từ thường dùng

fǎnduìzhènyíng
phe đối lập
shèngzhènyíng
phe chiến thắng

Câu ví dụ

liǎngzhènyínglièzhēnglùn
Hai phe tranh luận rất gay gắt.
shǔmenzhènyíng
Anh ấy thuộc phe chúng ta.

Hành động trên chiến trường

Câu hỏi thường gặp

"phe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phe" trong tiếng Trung là 阵营, đọc là zhèn yíng.
阵营 nghĩa là gì?
阵营 (zhèn yíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phe".
阵营 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 阵营 ngay trên trang này.
Đặt câu với 阵营 như thế nào?
Ví dụ: 两大阵营激烈争论。 (Hai phe tranh luận rất gay gắt.); 他属于我们阵营。 (Anh ấy thuộc phe chúng ta.).

Muốn nhớ "阵营" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí