"trận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trận" trong tiếng Trung là 阵, đọc là zhèn.
阵 nghĩa là gì?
阵 (zhèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "trận".
阵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 阵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 阵 như thế nào?
Ví dụ: 刚下了一阵大雨。 (Một trận mưa lớn vừa qua.); 主队赢了一阵。 (Đội nhà thắng một trận.).