YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhèn

trận

lượng từ tiếng Trung
阵 trận

Cụm từ thường dùng

zhèn
một trận mưa
zhènzhànzhēng
một trận chiến

Câu ví dụ

gāngxiàlezhèn
Một trận mưa lớn vừa qua.
zhǔduìyínglezhèn
Đội nhà thắng một trận.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "trận", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Hành động trên chiến trường

Câu hỏi thường gặp

"trận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trận" trong tiếng Trung là 阵, đọc là zhèn.
阵 nghĩa là gì?
阵 (zhèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "trận".
阵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 阵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 阵 như thế nào?
Ví dụ: 刚下了一阵大雨。 (Một trận mưa lớn vừa qua.); 主队赢了一阵。 (Đội nhà thắng một trận.).

Muốn nhớ "阵" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí