"ký tên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ký tên" trong tiếng Trung là 签字, đọc là qiān zì.
签字 nghĩa là gì?
签字 (qiān zì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ký tên".
签字 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 签字 ngay trên trang này.
Đặt câu với 签字 như thế nào?
Ví dụ: 请您在这里签字。 (Bạn vui lòng ký tên ở đây.); 我已经在记录上签字了。 (Tôi đã ký tên vào biên bản.).