YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

qiān

động từ tiếng Trung
签 ký

Cụm từ thường dùng

qiānmíng
ký tên
qiāntong
ký hợp đồng

Câu ví dụ

jīngzàiwénjiànshàngqiānle
Tôi đã ký vào giấy tờ.
menjīntiānyàoqiāntong
Chúng ta sẽ ký hợp đồng hôm nay.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ký" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ký" trong tiếng Trung là 签, đọc là qiān.
签 nghĩa là gì?
签 (qiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "ký".
签 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 签 ngay trên trang này.
Đặt câu với 签 như thế nào?
Ví dụ: 我已经在文件上签字了。 (Tôi đã ký vào giấy tờ.); 我们今天要签合同。 (Chúng ta sẽ ký hợp đồng hôm nay.).

Muốn nhớ "签" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí