"ký hợp đồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ký hợp đồng" trong tiếng Trung là 签约, đọc là qiān yuē.
签约 nghĩa là gì?
签约 (qiān yuē) trong tiếng Trung có nghĩa là "ký hợp đồng".
签约 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 签约 ngay trên trang này.
Đặt câu với 签约 như thế nào?
Ví dụ: 我们昨天签约了。 (Chúng tôi đã ký hợp đồng hôm qua.); 公司准备签约新合同。 (Công ty chuẩn bị ký hợp đồng mới.).