YiWordsYiWords

qiānyuē

ký hợp đồng

động từ tiếng Trung
签约 ký hợp đồng

Cụm từ thường dùng

qiānyuēláodòngtong
ký hợp đồng lao động
qiānyuēgòuxiāotong
ký hợp đồng mua bán

Câu ví dụ

menzuótiānqiānyuēle
Chúng tôi đã ký hợp đồng hôm qua.
gōngzhǔnbèiqiānyuēxīntong
Công ty chuẩn bị ký hợp đồng mới.

Kỹ năng pháp lý nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"ký hợp đồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ký hợp đồng" trong tiếng Trung là 签约, đọc là qiān yuē.
签约 nghĩa là gì?
签约 (qiān yuē) trong tiếng Trung có nghĩa là "ký hợp đồng".
签约 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 签约 ngay trên trang này.
Đặt câu với 签约 như thế nào?
Ví dụ: 我们昨天签约了。 (Chúng tôi đã ký hợp đồng hôm qua.); 公司准备签约新合同。 (Công ty chuẩn bị ký hợp đồng mới.).

Muốn nhớ "签约" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí