"thạch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thạch" trong tiếng Trung là 果冻, đọc là guǒ dòng.
果冻 nghĩa là gì?
果冻 (guǒ dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thạch".
果冻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 果冻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 果冻 như thế nào?
Ví dụ: 我夏天喜欢吃果冻。 (Tôi thích ăn thạch vào mùa hè.); 这个果冻很清凉好吃。 (Thạch này rất mát và ngon.).