"cặp đôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cặp đôi" trong tiếng Trung là 情侣, đọc là qíng lǚ.
情侣 nghĩa là gì?
情侣 (qíng lǚ) trong tiếng Trung có nghĩa là "cặp đôi".
情侣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 情侣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 情侣 như thế nào?
Ví dụ: 他们是一对很般配的情侣。 (Họ là một cặp đôi đẹp.); 这对情侣很有名。 (Cặp đôi này rất nổi tiếng.).