YiWordsYiWords

Cùng cách viết:野兽

shòu

dã thú

danh từ tiếng Trung
野兽 dã thú

Cụm từ thường dùng

lièshòu
săn dã thú
shòuyuán
vườn dã thú

Câu ví dụ

shòushēnghuózàishēnlín
Dã thú sống trong rừng sâu.
hěnshòu
Anh ấy rất sợ dã thú.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "dã thú", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Khám phá thế giới động vật

Câu hỏi thường gặp

"dã thú" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dã thú" trong tiếng Trung là 野兽, đọc là yě shòu.
野兽 nghĩa là gì?
野兽 (yě shòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "dã thú".
野兽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 野兽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 野兽 như thế nào?
Ví dụ: 野兽生活在深林里。 (Dã thú sống trong rừng sâu.); 他很怕野兽。 (Anh ấy rất sợ dã thú.).

Muốn nhớ "野兽" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí