YiWordsYiWords

shēngchù

gia súc

danh từ tiếng Trung
牲畜 gia súc

Cụm từ thường dùng

yǎngshēngchù
nuôi gia súc
shēngchùquān
chuồng gia súc

Câu ví dụ

yǎnglehěnduōshēngchù
Anh ấy nuôi nhiều gia súc.
shēngchùyàodìngmiáo
Gia súc cần được tiêm phòng đầy đủ.

Khám phá thế giới động vật

Câu hỏi thường gặp

"gia súc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gia súc" trong tiếng Trung là 牲畜, đọc là shēng chù.
牲畜 nghĩa là gì?
牲畜 (shēng chù) trong tiếng Trung có nghĩa là "gia súc".
牲畜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 牲畜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 牲畜 như thế nào?
Ví dụ: 他养了很多牲畜。 (Anh ấy nuôi nhiều gia súc.); 牲畜需要定期打疫苗。 (Gia súc cần được tiêm phòng đầy đủ.).

Muốn nhớ "牲畜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí