YiWordsYiWords

qióngrén

người nghèo

danh từ tiếng Trung
穷人 người nghèo

Cụm từ thường dùng

bāngzhùqióngrén
giúp đỡ người nghèo
pínkùndeqióngrén
người nghèo khổ

Câu ví dụ

我们wǒ men应该yīng gāi帮助bāng zhù穷人qióng rén
Chúng ta nên giúp người nghèo.
zhèyǒuhěnduōqióngrén
Ở đây có nhiều người nghèo.

Nghề nghiệp và công việc

Câu hỏi thường gặp

"người nghèo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người nghèo" trong tiếng Trung là 穷人, đọc là qióng rén.
穷人 nghĩa là gì?
穷人 (qióng rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "người nghèo".
穷人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 穷人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 穷人 như thế nào?
Ví dụ: 我们应该帮助穷人。 (Chúng ta nên giúp người nghèo.); 这里有很多穷人。 (Ở đây có nhiều người nghèo.).

Muốn nhớ "穷人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí