YiWordsYiWords

yuán

không duyên

tính từ tiếng Trung
无缘 không duyên

Cụm từ thường dùng

无缘wú yuán相见xiāng jiàn
không duyên gặp nhau
yuánfèn
không duyên phận

Câu ví dụ

menyuánzàijiàn
Chúng ta không duyên gặp lại.
shuōyuán
Anh ấy nói mình không duyên với cô ấy.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"không duyên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không duyên" trong tiếng Trung là 无缘, đọc là wú yuán.
无缘 nghĩa là gì?
无缘 (wú yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "không duyên".
无缘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无缘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无缘 như thế nào?
Ví dụ: 我们无缘再见。 (Chúng ta không duyên gặp lại.); 他说自己和她无缘。 (Anh ấy nói mình không duyên với cô ấy.).

Muốn nhớ "无缘" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí