"chép lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chép lại" trong tiếng Trung là 抄写, đọc là chāo xiě.
抄写 nghĩa là gì?
抄写 (chāo xiě) trong tiếng Trung có nghĩa là "chép lại".
抄写 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抄写 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抄写 như thế nào?
Ví dụ: 请你把这段文章抄写下来。 (Bạn hãy chép lại đoạn văn này.); 我已经把地址抄写下来了。 (Tôi đã chép lại địa chỉ.).