YiWordsYiWords

chāoxiě

chép lại

động từ tiếng Trung
抄写 chép lại

Cụm từ thường dùng

chāoxiěwén
chép lại bài
chāoxiěliào
chép lại tài liệu

Câu ví dụ

qǐngzhèduànwénzhāngchāoxiěxiàlái
Bạn hãy chép lại đoạn văn này.
已经yǐ jīng地址dì zhǐ抄写chāo xiě下来xià láile
Tôi đã chép lại địa chỉ.

Từ vựng viết lách

Câu hỏi thường gặp

"chép lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chép lại" trong tiếng Trung là 抄写, đọc là chāo xiě.
抄写 nghĩa là gì?
抄写 (chāo xiě) trong tiếng Trung có nghĩa là "chép lại".
抄写 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抄写 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抄写 như thế nào?
Ví dụ: 请你把这段文章抄写下来。 (Bạn hãy chép lại đoạn văn này.); 我已经把地址抄写下来了。 (Tôi đã chép lại địa chỉ.).

Muốn nhớ "抄写" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí