YiWordsYiWords

quēhuò

hết hàng

động từ tiếng Trung
缺货 hết hàng

Cụm từ thường dùng

chǎnpǐnquēhuò
sản phẩm hết hàng
jīngquēhuòle
hết hàng rồi

Câu ví dụ

zhègeshāngpǐnjīngquēhuòle
Sản phẩm này đã hết hàng.
shāngdiàntōngzhīquēhuò
Cửa hàng thông báo hết hàng.

Mua bán thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"hết hàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hết hàng" trong tiếng Trung là 缺货, đọc là quē huò.
缺货 nghĩa là gì?
缺货 (quē huò) trong tiếng Trung có nghĩa là "hết hàng".
缺货 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 缺货 ngay trên trang này.
Đặt câu với 缺货 như thế nào?
Ví dụ: 这个商品已经缺货了。 (Sản phẩm này đã hết hàng.); 商店通知缺货。 (Cửa hàng thông báo hết hàng.).

Muốn nhớ "缺货" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí