YiWordsYiWords

Cùng cách viết:诱惑

yǒuhuò

còn hàng

động từ tiếng Trung
有货 còn hàng

Cụm từ thường dùng

chǎnpǐnyǒuhuò
sản phẩm còn hàng
réngyǒuhuò
vẫn còn hàng

Câu ví dụ

zhègeshāngpǐnyǒuhuòma
Sản phẩm này còn hàng không?
xiànzàishāngdiànyǒuhuò
Hiện tại cửa hàng còn hàng.

Mua bán thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"còn hàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"còn hàng" trong tiếng Trung là 有货, đọc là yǒu huò.
有货 nghĩa là gì?
有货 (yǒu huò) trong tiếng Trung có nghĩa là "còn hàng".
有货 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 有货 ngay trên trang này.
Đặt câu với 有货 như thế nào?
Ví dụ: 这个商品有货吗? (Sản phẩm này còn hàng không?); 现在商店有货。 (Hiện tại cửa hàng còn hàng.).

Muốn nhớ "有货" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí