YiWordsYiWords

quèxìn

tin chắc

động từ tiếng Trung
确信 tin chắc

Cụm từ thường dùng

quèxìn
tin chắc vào
quèxìn
tin chắc rằng

Câu ví dụ

quèxìnhuìchénggōng
Tôi tin chắc vào thành công.
quèxìnshìduìde
Anh ấy tin chắc rằng mình đúng.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"tin chắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tin chắc" trong tiếng Trung là 确信, đọc là què xìn.
确信 nghĩa là gì?
确信 (què xìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tin chắc".
确信 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 确信 ngay trên trang này.
Đặt câu với 确信 như thế nào?
Ví dụ: 我确信会成功。 (Tôi tin chắc vào thành công.); 他确信自己是对的。 (Anh ấy tin chắc rằng mình đúng.).

Muốn nhớ "确信" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí