YiWordsYiWords

ránhòu

sau đó

liên từ tiếng Trung
然后 sau đó

Cụm từ thường dùng

ránhòushàngxué
sau đó đi học
ránhòuchīfàn
sau đó ăn cơm

Câu ví dụ

chīwánhòuránhòushuìjiào
Ăn xong, sau đó đi ngủ.
xuéwánránhòuchū
Tôi học xong, sau đó ra ngoài.

Liên từ

Câu hỏi thường gặp

"sau đó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sau đó" trong tiếng Trung là 然后, đọc là rán hòu.
然后 nghĩa là gì?
然后 (rán hòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "sau đó".
然后 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 然后 ngay trên trang này.
Đặt câu với 然后 như thế nào?
Ví dụ: 吃完后,然后睡觉。 (Ăn xong, sau đó đi ngủ.); 我学完,然后出去。 (Tôi học xong, sau đó ra ngoài.).

Muốn nhớ "然后" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí