YiWordsYiWords

yǒuhǎo

thân thiện

tính từ tiếng Trung
友好 thân thiện

Cụm từ thường dùng

yǒuhǎotài
thái độ thân thiện
yǒuhǎodewēixiào
nụ cười thân thiện

Câu ví dụ

duìjiāhěnyǒuhǎo
Cô ấy rất thân thiện với mọi người.
zhèdeyuángōnghěnyǒuhǎo
Nhân viên ở đây rất thân thiện.

Tính cách và thái độ

Câu hỏi thường gặp

"thân thiện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thân thiện" trong tiếng Trung là 友好, đọc là yǒu hǎo.
友好 nghĩa là gì?
友好 (yǒu hǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "thân thiện".
友好 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 友好 ngay trên trang này.
Đặt câu với 友好 như thế nào?
Ví dụ: 她对大家很友好。 (Cô ấy rất thân thiện với mọi người.); 这里的员工很友好。 (Nhân viên ở đây rất thân thiện.).

Muốn nhớ "友好" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí