YiWordsYiWords

rènchū

nhận ra

động từ tiếng Trung
认出 nhận ra

Cụm từ thường dùng

rènchūmǒurén
nhận ra ai đó
rènchūwèn
nhận ra vấn đề

Câu ví dụ

zàirénqúnzhōngrènchūle
Tôi nhận ra anh ấy trong đám đông.
rènchūledecuò
Cô ấy nhận ra lỗi của mình.

Nhận thức và quy tắc

Câu hỏi thường gặp

"nhận ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhận ra" trong tiếng Trung là 认出, đọc là rèn chū.
认出 nghĩa là gì?
认出 (rèn chū) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhận ra".
认出 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 认出 ngay trên trang này.
Đặt câu với 认出 như thế nào?
Ví dụ: 我在人群中认出了他。 (Tôi nhận ra anh ấy trong đám đông.); 她认出了自己的错误。 (Cô ấy nhận ra lỗi của mình.).

Muốn nhớ "认出" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí