"nhận ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhận ra" trong tiếng Trung là 认出, đọc là rèn chū.
认出 nghĩa là gì?
认出 (rèn chū) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhận ra".
认出 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 认出 ngay trên trang này.
Đặt câu với 认出 như thế nào?
Ví dụ: 我在人群中认出了他。 (Tôi nhận ra anh ấy trong đám đông.); 她认出了自己的错误。 (Cô ấy nhận ra lỗi của mình.).