YiWordsYiWords

Cùng cách viết:仁慈

rén

lượt người

danh từ tiếng Trung
人次 lượt người

Cụm từ thường dùng

cānguānrén
lượt người tham quan
访fǎngwènrén
lượt người truy cập

Câu ví dụ

dàoguǎnderénzēngjiāle
Số lượt người đến bảo tàng tăng lên.
网站wǎng zhànyǒu数百shù bǎi万人次wàn rén cì访问fǎng wèn
Trang web có hàng triệu lượt người truy cập.

Lượng từ nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"lượt người" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lượt người" trong tiếng Trung là 人次, đọc là rén cì.
人次 nghĩa là gì?
人次 (rén cì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lượt người".
人次 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人次 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人次 như thế nào?
Ví dụ: 到博物馆的人次增加了。 (Số lượt người đến bảo tàng tăng lên.); 网站有数百万人次访问。 (Trang web có hàng triệu lượt người truy cập.).

Muốn nhớ "人次" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí