"lượt người" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lượt người" trong tiếng Trung là 人次, đọc là rén cì.
人次 nghĩa là gì?
人次 (rén cì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lượt người".
人次 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人次 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人次 như thế nào?
Ví dụ: 到博物馆的人次增加了。 (Số lượt người đến bảo tàng tăng lên.); 网站有数百万人次访问。 (Trang web có hàng triệu lượt người truy cập.).