YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

bàng

pao

danh từ tiếng Trung
磅 pao

Cụm từ thường dùng

bàng
một pao
bàngzhòng
cân nặng pao

Câu ví dụ

mǎilebàngpíngguǒ
Tôi mua một pao táo.
这个zhè gèbāozhòngliǎngbàng
Cái túi này nặng hai pao.

Lượng từ nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"pao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"pao" trong tiếng Trung là 磅, đọc là bàng.
磅 nghĩa là gì?
磅 (bàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "pao".
磅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 磅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 磅 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一磅苹果。 (Tôi mua một pao táo.); 这个包重两磅。 (Cái túi này nặng hai pao.).

Muốn nhớ "磅" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí