"sợi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sợi" trong tiếng Trung là 缕, đọc là lǚ.
缕 nghĩa là gì?
缕 (lǚ) trong tiếng Trung có nghĩa là "sợi".
缕 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 缕 ngay trên trang này.
Đặt câu với 缕 như thế nào?
Ví dụ: 一缕头发掉在桌上。 (Một sợi tóc rơi xuống bàn.); 我需要一缕线来缝衣服。 (Tôi cần một sợi chỉ để may áo.).