"chiếc (đèn)" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiếc (đèn)" trong tiếng Trung là 盏, đọc là zhǎn.
盏 nghĩa là gì?
盏 (zhǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiếc (đèn)".
盏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 盏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 盏 như thế nào?
Ví dụ: 一盏灯就是一盏。 (Một chiếc đèn là một chiếc.); 我买了两盏台灯。 (Tôi mua hai chiếc đèn bàn.).