YiWordsYiWords

Cùng cách viết:以免

miàn

một mặt

cụm từ tiếng Trung
一面 một mặt

Cụm từ thường dùng

miàn……miàn
một mặt...mặt khác

Câu ví dụ

miànxiǎngmiànhài
Một mặt tôi muốn đi, một mặt tôi sợ.
miànxuémiàngōngzuò
Một mặt học, một mặt làm việc.

Lượng từ nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"một mặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một mặt" trong tiếng Trung là 一面, đọc là yí miàn.
一面 nghĩa là gì?
一面 (yí miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "một mặt".
一面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一面 như thế nào?
Ví dụ: 一面我想去,一面我害怕。 (Một mặt tôi muốn đi, một mặt tôi sợ.); 一面学习,一面工作。 (Một mặt học, một mặt làm việc.).

Muốn nhớ "一面" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí