"một mặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một mặt" trong tiếng Trung là 一面, đọc là yí miàn.
一面 nghĩa là gì?
一面 (yí miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "một mặt".
一面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一面 như thế nào?
Ví dụ: 一面我想去,一面我害怕。 (Một mặt tôi muốn đi, một mặt tôi sợ.); 一面学习,一面工作。 (Một mặt học, một mặt làm việc.).