YiWordsYiWords

rénqíng

tình người

danh từ tiếng Trung
人情 tình người

Cụm từ thường dùng

rénqíngwēnnuǎn
tình người ấm áp
shīrénqíng
mất tình người

Câu ví dụ

人情rén qíngzài生活shēng huózhōnghěn重要zhòng yào
Tình người rất quan trọng trong cuộc sống.
zhègeshìchōngmǎnrénqíngwèi
Câu chuyện này đầy tình người.

Quan hệ xã hội

Câu hỏi thường gặp

"tình người" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tình người" trong tiếng Trung là 人情, đọc là rén qíng.
人情 nghĩa là gì?
人情 (rén qíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tình người".
人情 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人情 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人情 như thế nào?
Ví dụ: 人情在生活中很重要。 (Tình người rất quan trọng trong cuộc sống.); 这个故事充满人情味。 (Câu chuyện này đầy tình người.).

Muốn nhớ "人情" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí