"nô lệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nô lệ" trong tiếng Trung là 奴隶, đọc là nú lì.
奴隶 nghĩa là gì?
奴隶 (nú lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nô lệ".
奴隶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奴隶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奴隶 như thế nào?
Ví dụ: 他不想做奴隶。 (Anh ấy không muốn làm nô lệ.); 奴隶已经获得解放。 (Nô lệ đã được giải phóng.).