YiWordsYiWords

Cùng cách viết:努力努力

nô lệ

danh từ tiếng Trung
奴隶 nô lệ

Cụm từ thường dùng

láogōng
nô lệ lao động
xiàndài
nô lệ thời hiện đại

Câu ví dụ

xiǎngzuò
Anh ấy không muốn làm nô lệ.
奴隶nú lì已经yǐ jīng获得huò dé解放jiě fàng
Nô lệ đã được giải phóng.

Quan hệ xã hội

Câu hỏi thường gặp

"nô lệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nô lệ" trong tiếng Trung là 奴隶, đọc là nú lì.
奴隶 nghĩa là gì?
奴隶 (nú lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nô lệ".
奴隶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奴隶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奴隶 như thế nào?
Ví dụ: 他不想做奴隶。 (Anh ấy không muốn làm nô lệ.); 奴隶已经获得解放。 (Nô lệ đã được giải phóng.).

Muốn nhớ "奴隶" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí