"nhân quyền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhân quyền" trong tiếng Trung là 人权, đọc là rén quán.
人权 nghĩa là gì?
人权 (rén quán) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhân quyền".
人权 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人权 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人权 như thế nào?
Ví dụ: 人权应当受到尊重。 (Nhân quyền cần được tôn trọng.); 他们为人权而斗争。 (Họ đấu tranh cho nhân quyền.).