YiWordsYiWords

rénquán

nhân quyền

danh từ tiếng Trung
人权 nhân quyền

Cụm từ thường dùng

bǎorénquán
bảo vệ nhân quyền
qīnfànrénquán
vi phạm nhân quyền

Câu ví dụ

人权rén quán应当yīng dāng受到shòu dào尊重zūn zhòng
Nhân quyền cần được tôn trọng.
他们tā menwèi人权rén quánér斗争dòu zhēng
Họ đấu tranh cho nhân quyền.

Thực tiễn pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"nhân quyền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhân quyền" trong tiếng Trung là 人权, đọc là rén quán.
人权 nghĩa là gì?
人权 (rén quán) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhân quyền".
人权 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人权 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人权 như thế nào?
Ví dụ: 人权应当受到尊重。 (Nhân quyền cần được tôn trọng.); 他们为人权而斗争。 (Họ đấu tranh cho nhân quyền.).

Muốn nhớ "人权" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí