YiWordsYiWords

zhěngdùn

chỉnh đốn

động từ tiếng Trung
整顿 chỉnh đốn

Cụm từ thường dùng

zhěngdùnzhī
chỉnh đốn tổ chức
zhěngdùnzuòfēng
chỉnh đốn tác phong

Câu ví dụ

yàozhěngdùn
Cần chỉnh đốn lại kỷ luật.
正在zhèng zài整顿zhěng dùn办公室bàn gōng shì
Anh ấy đang chỉnh đốn lại phòng làm việc.

Thực tiễn pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"chỉnh đốn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chỉnh đốn" trong tiếng Trung là 整顿, đọc là zhěng dùn.
整顿 nghĩa là gì?
整顿 (zhěng dùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chỉnh đốn".
整顿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 整顿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 整顿 như thế nào?
Ví dụ: 需要整顿纪律。 (Cần chỉnh đốn lại kỷ luật.); 他正在整顿办公室。 (Anh ấy đang chỉnh đốn lại phòng làm việc.).

Muốn nhớ "整顿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí