YiWordsYiWords

Cùng cách viết:冲动

chóngdòng

lỗ sâu

danh từ tiếng Trung
虫洞 lỗ sâu

Cụm từ thường dùng

tànsuǒchóngdòng
khám phá lỗ sâu
chóngdònglùn
lý thuyết lỗ sâu

Câu ví dụ

xuéjiāyánjiūchóngdòng
Các nhà khoa học nghiên cứu lỗ sâu.
虫洞chóng dòngzhǐ存在cún zài假说jiǎ shuōzhōng
Lỗ sâu chỉ tồn tại trong giả thuyết.

Từ vựng kỳ quan vũ trụ

Câu hỏi thường gặp

"lỗ sâu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lỗ sâu" trong tiếng Trung là 虫洞, đọc là chóng dòng.
虫洞 nghĩa là gì?
虫洞 (chóng dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lỗ sâu".
虫洞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 虫洞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 虫洞 như thế nào?
Ví dụ: 科学家研究虫洞。 (Các nhà khoa học nghiên cứu lỗ sâu.); 虫洞只存在于假说中。 (Lỗ sâu chỉ tồn tại trong giả thuyết.).

Muốn nhớ "虫洞" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí