YiWordsYiWords

Cùng cách viết:幸运

xīngyún

tinh vân

danh từ tiếng Trung
星云 tinh vân

Cụm từ thường dùng

lièzuòxīngyún
tinh vân Orion

Câu ví dụ

tōngguòwàngyuǎnjìngkànxīngyúnhěnměi
Tinh vân rất đẹp khi nhìn qua kính thiên văn.
星云xīng yúnshìxīn恒星héng xīng诞生dàn shēngde地方dì fāng
Tinh vân là nơi sinh ra các ngôi sao mới.

Từ vựng kỳ quan vũ trụ

Câu hỏi thường gặp

"tinh vân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tinh vân" trong tiếng Trung là 星云, đọc là xīng yún.
星云 nghĩa là gì?
星云 (xīng yún) trong tiếng Trung có nghĩa là "tinh vân".
星云 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 星云 ngay trên trang này.
Đặt câu với 星云 như thế nào?
Ví dụ: 通过望远镜看星云很美。 (Tinh vân rất đẹp khi nhìn qua kính thiên văn.); 星云是新恒星诞生的地方。 (Tinh vân là nơi sinh ra các ngôi sao mới.).

Muốn nhớ "星云" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí