"dài dòng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dài dòng" trong tiếng Trung là 冗长, đọc là rǒng cháng.
冗长 nghĩa là gì?
冗长 (rǒng cháng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dài dòng".
冗长 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冗长 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冗长 như thế nào?
Ví dụ: 这篇文章太冗长了。 (Bài văn này quá dài dòng.); 请不要再冗长了。 (Xin đừng nói dài dòng nữa.).