YiWordsYiWords

rǒngcháng

dài dòng

tính từ tiếng Trung
冗长 dài dòng

Cụm từ thường dùng

冗长rǒng chángde发言fā yán
bài phát biểu dài dòng
冗长rǒng chángde解释jiě shì
giải thích dài dòng

Câu ví dụ

zhèpiān文章wén zhāngtài冗长rǒng chángle
Bài văn này quá dài dòng.
qǐng不要bù yàozài冗长rǒng chángle
Xin đừng nói dài dòng nữa.

Diễn đạt và xử lý

Câu hỏi thường gặp

"dài dòng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dài dòng" trong tiếng Trung là 冗长, đọc là rǒng cháng.
冗长 nghĩa là gì?
冗长 (rǒng cháng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dài dòng".
冗长 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冗长 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冗长 như thế nào?
Ví dụ: 这篇文章太冗长了。 (Bài văn này quá dài dòng.); 请不要再冗长了。 (Xin đừng nói dài dòng nữa.).

Muốn nhớ "冗长" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí