YiWordsYiWords

jīn

hiện nay

phó từ tiếng Trung
如今 hiện nay

Cụm từ thường dùng

jīnyǒuhěnduōbiànhuà
hiện nay có nhiều thay đổi
jīnxíngshì
tình hình hiện nay

Câu ví dụ

jīnzhùzàinèi
Hiện nay tôi sống ở Hà Nội.
如今rú jīn科技kē jì发展fā zhǎnhěnkuài
Hiện nay công nghệ phát triển rất nhanh.

Thì hiện tại tiếp diễn

Câu hỏi thường gặp

"hiện nay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiện nay" trong tiếng Trung là 如今, đọc là rú jīn.
如今 nghĩa là gì?
如今 (rú jīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiện nay".
如今 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 如今 ngay trên trang này.
Đặt câu với 如今 như thế nào?
Ví dụ: 如今我住在河内。 (Hiện nay tôi sống ở Hà Nội.); 如今科技发展很快。 (Hiện nay công nghệ phát triển rất nhanh.).

Muốn nhớ "如今" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí